se refermer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal):
    • Tự đóng lại, tự khép lại: Chỉ hành động của một vật thể hoặc một bộ phận cơ thể tự chuyển động để trở về trạng thái đóng, sau khi đã mở ra.
    • Lành lại, khép miệng lại (vết thương): Dùng để miêu tả quá trình một vết thương trên da thịt tự lành lại, phần da non phát triển khép kín lại.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ phản thân:
    • La porte s'est refermée lentement. (Cánh cửa tự đóng lại từ từ.)
    • Ses paupières se refermèrent sous l'effet de la fatigue. (Đôi mắt của anh ấy tự khép lại mệt mỏi.)
    • La fleur se referme le soir. (Bông hoa tự khép lại vào buổi tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se refermer sur soi-même": Tự khép mình, thu mình lại (về mặt tinh thần, tình cảm).
    • Après cet échec, il s'est refermé sur lui-même. (Sau thất bại đó, anh ta đã tự khép mình lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Refermer (v.t): Đóng lại (cái gì đó).
    • Refermer un livre. (Đóng một cuốn sách lại.)
  • Fermer (v.t): Đóng, đóng lại (nghĩa rộng phổ biến hơn).
    • Fermer la fenêtre. (Đóng cửa sổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Se fermer: Tự đóng lại (gần như đồng nghĩa).
  • Se clore: Khép lại, kết thúc (thường dùng cho sự kiện, thời kỳ hoặc vết thương).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc biệt nào phổ biến trực tiếp với "se refermer" ngoài cách dùng đã nêu)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụ thể từ "se refermer")

tự động từ
  1. lại đóng lại, lại nhắm lại
  2. lại khép miệng lại
    • La plaie se referme
      vết thương lại khép miệng lại

Từ gần giống