se refermer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ phản thân (Verbe pronominal):
- Tự đóng lại, tự khép lại: Chỉ hành động của một vật thể hoặc một bộ phận cơ thể tự chuyển động để trở về trạng thái đóng, sau khi đã mở ra.
- Lành lại, khép miệng lại (vết thương): Dùng để miêu tả quá trình một vết thương trên da thịt tự lành lại, phần da non phát triển và khép kín lại.
Ví dụ sử dụng
- Động từ phản thân:
- La porte s'est refermée lentement. (Cánh cửa tự đóng lại từ từ.)
- Ses paupières se refermèrent sous l'effet de la fatigue. (Đôi mí mắt của anh ấy tự khép lại vì mệt mỏi.)
- La fleur se referme le soir. (Bông hoa tự khép lại vào buổi tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se refermer sur soi-même": Tự khép mình, thu mình lại (về mặt tinh thần, tình cảm).
- Après cet échec, il s'est refermé sur lui-même. (Sau thất bại đó, anh ta đã tự khép mình lại.)
Biến thể và từ gần giống
- Refermer (v.t): Đóng lại (cái gì đó).
- Refermer un livre. (Đóng một cuốn sách lại.)
- Fermer (v.t): Đóng, đóng lại (nghĩa rộng và phổ biến hơn).
- Fermer la fenêtre. (Đóng cửa sổ.)
Từ đồng nghĩa
- Se fermer: Tự đóng lại (gần như đồng nghĩa).
- Se clore: Khép lại, kết thúc (thường dùng cho sự kiện, thời kỳ hoặc vết thương).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc biệt nào phổ biến trực tiếp với "se refermer" ngoài cách dùng đã nêu)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụ thể từ "se refermer")
tự động từ
- lại đóng lại, lại nhắm lại
- lại khép miệng lại
- La plaie se refermevết thương lại khép miệng lại